financial decision

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quyết định tài chính; Quyết định kinh tế

💬 Ví dụ

  1. Choosing to invest in new technology was a difficult financial decision for the company.

    Chọn đầu tư vào công nghệ mới là một quyết định tài chính khó khăn đối với công ty.

  2. The hospital closure was a purely financial decision driven by declining reimbursement rates.

    Việc đóng cửa bệnh viện là một quyết định kinh tế thuần túy do tỷ lệ hoàn trả giảm.