financial commitment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cam kết tài chính; sự đầu tư tài chính

💬 Ví dụ

  1. Signing the contract created a long-term financial commitment for the company.

    Việc ký kết hợp đồng đã tạo ra một cam kết tài chính dài hạn cho công ty.

  2. The club's massive financial commitment allows them to sign world-class players.

    Cam kết tài chính khổng lồ của câu lạc bộ cho phép họ ký hợp đồng với các cầu thủ đẳng cấp thế giới.