financial commitment
📖 Định nghĩa
-
cam kết tài chính; sự đầu tư tài chính
💬 Ví dụ
-
Signing the contract created a long-term financial commitment for the company.
Việc ký kết hợp đồng đã tạo ra một cam kết tài chính dài hạn cho công ty.
-
The club's massive financial commitment allows them to sign world-class players.
Cam kết tài chính khổng lồ của câu lạc bộ cho phép họ ký hợp đồng với các cầu thủ đẳng cấp thế giới.