finalized

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfaɪnəˌlaɪzd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    hoàn thành; xác nhận
  2. adjective
    hoàn thành; xác nhận

💬 Ví dụ

  1. The contract was finalized yesterday.

    Hợp đồng đã được hoàn thành hôm qua.

  2. The finalized report is ready.

    Báo cáo hoàn thành đã sẵn sàng.