finalized
🇺🇸 /ˈfaɪnəˌlaɪzd/
📖 Định nghĩa
-
verb
hoàn thành; xác nhận
-
adjective
hoàn thành; xác nhận
💬 Ví dụ
-
The contract was finalized yesterday.
Hợp đồng đã được hoàn thành hôm qua.
-
The finalized report is ready.
Báo cáo hoàn thành đã sẵn sàng.