finalize

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfaɪnəˌlaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    hoàn tất; chốt lại; finalization

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: finalizes Thì quá khứ: finalized Phân từ quá khứ: finalized Phân từ hiện tại: finalizing

Cụm từ cố định

finalize the dealfinalize the agreementfinalize plansfinalize detailsfinalize a contractfinalize arrangements

Từ phái sinh

finalizationfinalfinallyfinalityfinalise

Từ đồng nghĩa

completeconcludesettlefinishwrap upseal

Từ trái nghĩa

beginstartinitiate

Dễ nhầm lẫn

finalise
EN: 'Finalise' is the British English spelling; 'finalize' is the American English spelling. Both are correct in their respective varieties.
vi: 'Finalise' là cách viết của tiếng Anh Anh; 'finalize' là cách viết của tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.
finish
EN: 'Finish' is more general and informal; 'finalize' implies completing the last formal steps or details of something official.
vi: 'Finish' mang nghĩa chung chung và không trang trọng hơn; 'finalize' hàm ý hoàn thành các bước cuối cùng hoặc chi tiết chính thức của một việc gì đó mang tính chính thức.

Mẹo chính tả

EN: Remember that British English uses 'finalise' (with 's'), while American English uses 'finalize' (with 'z'). Do not mix the two spellings within the same document.
vi: Hãy nhớ rằng tiếng Anh Anh sử dụng 'finalise' (với 's'), trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng 'finalize' (với 'z'). Đừng trộn lẫn hai cách viết này trong cùng một tài liệu.

💬 Ví dụ

  1. The committee met to finalize the details of the agreement before the deadline.

    Ủy ban đã họp để hoàn tất các chi tiết của thỏa thuận trước thời hạn.

  2. We need to finalize the travel arrangements by Friday.

    Chúng ta cần chốt các sắp xếp du lịch vào thứ Sáu.

  3. The garbage collector will finalize the object once there are no more references to it.

    Bộ thu gom rác sẽ thực hiện finalization cho đối tượng khi không còn tham chiếu nào đến nó nữa.