final whistle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiếng còi kết thúc; Sự kết thúc

💬 Ví dụ

  1. The fans erupted in cheers as soon as the final whistle blew.

    Người hâm mộ hò reo ngay khi tiếng còi kết thúc vang lên.

  2. We must work hard until the final whistle of this project.

    Chúng ta phải làm việc chăm chỉ cho đến khi dự án này kết thúc.