final whistle
📖 Định nghĩa
-
Tiếng còi kết thúc; Sự kết thúc
💬 Ví dụ
-
The fans erupted in cheers as soon as the final whistle blew.
Người hâm mộ hò reo ngay khi tiếng còi kết thúc vang lên.
-
We must work hard until the final whistle of this project.
Chúng ta phải làm việc chăm chỉ cho đến khi dự án này kết thúc.