final trophy
📖 Định nghĩa
-
cúp vô địch cuối cùng; chiếc cúp cuối cùng
💬 Ví dụ
-
The team played their heart out to lift the final trophy.
Đội bóng đã chơi hết mình để nâng cao chiếc cúp vô địch cuối cùng.
-
Winning the gold medal was his final trophy before retirement.
Giành được huy chương vàng là chiếc cúp cuối cùng của anh ấy trước khi giải nghệ.