final spot
📖 Định nghĩa
-
Suất cuối cùng; Chỗ trống cuối cùng
💬 Ví dụ
-
Whether or not they secure a final spot, their impact on the tournament's narrative is already undeniable.
Cho dù họ có giành được suất cuối cùng hay không, tác động của họ đối với câu chuyện của giải đấu là không thể phủ nhận.
-
She managed to grab the final spot in the advanced coding workshop before it was full.
Cô ấy đã kịp giành được chỗ trống cuối cùng trong hội thảo lập trình nâng cao trước khi nó hết chỗ.