final rounds
📖 Định nghĩa
-
Giai đoạn chung kết; Giai đoạn cuối quy trình
💬 Ví dụ
-
His ability to navigate pressure situations suggests he is poised for a potential challenge in the final rounds.
Khả năng vượt qua các tình huống áp lực cho thấy anh ấy đã sẵn sàng cho thử thách tiềm năng trong các vòng đấu cuối.
-
Only three candidates remained after the initial screening and were invited to the final rounds.
Chỉ còn lại ba ứng viên sau vòng sàng lọc ban đầu và đã được mời vào các vòng cuối cùng.