final results
📖 Định nghĩa
-
kết quả cuối cùng; Kết quả chính thức; Kết quả nghiên cứu
💬 Ví dụ
-
Consequently, public interest remains extremely high as citizens anticipate the final results.
Do đó, sự quan tâm của công chúng vẫn rất cao khi người dân mong đợi kết quả cuối cùng.
-
The committee is currently verifying the votes before releasing the final results to the press.
Ủy ban hiện đang kiểm tra các phiếu bầu trước khi công bố kết quả cuối cùng cho báo chí.
-
The researchers published their final results in a peer-reviewed journal last month.
Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả cuối cùng của họ trên tạp chí đánh giá ngang hàng vào tháng trước.