final ranking

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xếp hạng cuối cùng; Thứ tự cuối cùng

💬 Ví dụ

  1. Participation yields substantial benefits regardless of final ranking.

    Sự tham gia mang lại lợi ích đáng kể bất kể xếp hạng cuối cùng là gì.

  2. The algorithm generates the final ranking of the search results.

    Thuật toán tạo ra thứ tự cuối cùng của các kết quả tìm kiếm.