final ranking
📖 Định nghĩa
-
Xếp hạng cuối cùng; Thứ tự cuối cùng
💬 Ví dụ
-
Participation yields substantial benefits regardless of final ranking.
Sự tham gia mang lại lợi ích đáng kể bất kể xếp hạng cuối cùng là gì.
-
The algorithm generates the final ranking of the search results.
Thuật toán tạo ra thứ tự cuối cùng của các kết quả tìm kiếm.