final ballots

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giấy bầu cử cuối cùng; Phiếu bầu vòng quyết định

💬 Ví dụ

  1. Voters across the nation must prepare to cast their final ballots to determine the executive leadership.

    Các cử tri trên toàn quốc phải chuẩn bị để bỏ phiếu lần cuối nhằm xác định lãnh đạo hành pháp.

  2. The election commission announced that the final ballots from the runoff election would be counted overnight.

    Ủy ban bầu cử thông báo rằng các phiếu bầu cuối cùng từ cuộc bỏ phiếu vòng hai sẽ được đếm trong suốt đêm.