final artwork

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tác phẩm nghệ thuật cuối cùng; Bản thiết kế hoàn thiện

💬 Ví dụ

  1. The curator carefully inspected the final artwork before the exhibition opened.

    Giám tuyển đã kiểm tra kỹ lưỡng tác phẩm nghệ thuật cuối cùng trước khi triển lãm khai mạc.

  2. Please send the final artwork to the printing house in PDF format.

    Vui lòng gửi bản thiết kế hoàn thiện cho nhà in dưới dạng tệp PDF.