final artwork
📖 Định nghĩa
-
Tác phẩm nghệ thuật cuối cùng; Bản thiết kế hoàn thiện
💬 Ví dụ
-
The curator carefully inspected the final artwork before the exhibition opened.
Giám tuyển đã kiểm tra kỹ lưỡng tác phẩm nghệ thuật cuối cùng trước khi triển lãm khai mạc.
-
Please send the final artwork to the printing house in PDF format.
Vui lòng gửi bản thiết kế hoàn thiện cho nhà in dưới dạng tệp PDF.