filmmaking

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfɪˌlmeɪkɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    làm phim; nghệ thuật điện ảnh; ngành điện ảnh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

independent filmmakingdigital filmmakingfilmmaking processfilmmaking techniquesfilmmaking industrydocumentary filmmaking

Từ phái sinh

filmmakerfilmfilmmake

Từ đồng nghĩa

film productionmovie productioncinematographymoviemaking

Dễ nhầm lẫn

cinematography
EN: 'Cinematography' refers specifically to the art of camera work and visual composition, while 'filmmaking' encompasses the entire process of producing a film.
vi: 'Cinematography' đề cập cụ thể đến nghệ thuật làm việc với máy quay và bố cục hình ảnh, trong khi 'filmmaking' bao gồm toàn bộ quy trình sản xuất phim.
film-making
EN: 'Film-making' (hyphenated) is an older variant spelling; 'filmmaking' (one word) is the modern standard form.
vi: 'Film-making' (có gạch nối) là một dạng chính tả cũ hơn; 'filmmaking' (một từ) là dạng chuẩn hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word 'filmmaking' (not 'film making' or 'film-making'), following the modern trend of closing up compound nouns.
vi: Viết dưới dạng một từ 'filmmaking' (không phải 'film making' hoặc 'film-making'), theo xu hướng hiện đại là ghép các danh từ phức lại với nhau.

💬 Ví dụ

  1. She studied filmmaking at the university and went on to direct several award-winning documentaries.

    Cô ấy học làm phim tại trường đại học và sau đó đã đạo diễn nhiều bộ phim tài liệu đoạt giải.

  2. Independent filmmaking has become more accessible with the advent of digital cameras and editing software.

    Việc làm phim độc lập đã trở nên dễ tiếp cận hơn với sự ra đời của máy quay kỹ thuật số và phần mềm chỉnh sửa.

  3. The filmmaking industry in the region has grown significantly over the past decade, attracting international productions.

    Ngành điện ảnh trong khu vực đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua, thu hút các đoàn làm phim quốc tế.