filmmakers

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfɪˌlmeɪkɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Nhà làm phim

💬 Ví dụ

  1. The initiative aims to support emerging filmmakers by providing resources and mentorship.

    Sáng kiến này nhằm hỗ trợ các nhà làm phim mới nổi bằng cách cung cấp tài nguyên và sự cố vấn.