film industry
📖 Định nghĩa
-
ngành công nghiệp điện ảnh
💬 Ví dụ
-
The film industry has grown significantly in the last decade.
Ngành công nghiệp điện ảnh đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.
The film industry has grown significantly in the last decade.
Ngành công nghiệp điện ảnh đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.