film industry

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngành công nghiệp điện ảnh

💬 Ví dụ

  1. The film industry has grown significantly in the last decade.

    Ngành công nghiệp điện ảnh đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.