fifa’s operational transparency
📖 Định nghĩa
-
Tính minh bạch hoạt động của FIFA; Cải cách minh bạch hoạt động của FIFA; Minh bạch hoạt động của FIFA
💬 Ví dụ
-
Critics argue that FIFA’s operational transparency has historically been lacking, leading to widespread corruption scandals.
Các nhà phê bình lập luận rằng tính minh bạch trong hoạt động của FIFA trong lịch sử đã thiếu sót, dẫn đến các vụ bê bối tham nhũng lan rộng.
-
The new audit committee was established to enhance FIFA’s operational transparency and restore trust among member associations.
Ủy ban kiểm toán mới được thành lập nhằm tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của FIFA và khôi phục niềm tin giữa các hiệp hội thành viên.
-
The decision reflects mounting internal dissent and external pressure concerning FIFA’s operational transparency.
Quyết định này phản ánh sự bất đồng nội bộ ngày càng tăng và áp lực bên ngoài liên quan đến tính minh bạch trong hoạt động của FIFA.