fifa world cup round
📖 Định nghĩa
-
Vòng đấu World Cup
💬 Ví dụ
-
The team fought hard to advance to the next FIFA World Cup round.
Đội đã chiến đấu hết mình để tiến vào vòng đấu World Cup tiếp theo.
The team fought hard to advance to the next FIFA World Cup round.
Đội đã chiến đấu hết mình để tiến vào vòng đấu World Cup tiếp theo.