fifa
🇺🇸 /ˈfɪfɑ/
📖 Định nghĩa
-
proper noun
Liên đoàn bóng đá thế giới
-
noun
Loạt trò chơi điện tử bóng đá
💬 Ví dụ
-
FIFA is responsible for organizing the World Cup.
FIFA chịu trách nhiệm tổ chức World Cup.
-
I spent the whole weekend playing FIFA.
Tôi đã dành cả cuối tuần để chơi FIFA.