fierce political debate

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tranh luận chính trị gay gắt; Tranh luận chính trị gay gắt

💬 Ví dụ

  1. The proposed tax reform has sparked a fierce political debate between the ruling party and the opposition.

    Đề xuất cải cách thuế đã khơi mào một cuộc tranh luận chính trị gay gắt giữa đảng cầm quyền và phe đối lập.

  2. While the administration highlights national security benefits, the decision has ignited fierce political debate within Peru.

    Trong khi chính quyền nhấn mạnh các lợi ích an ninh quốc gia, quyết định này đã khơi dậy một cuộc tranh luận chính trị gay gắt tại Peru.