fidgeted
definitions
-
verb
moved restlessly or nervouslyvi: chuyển động bồn chồn
-
verb
fidgeted with somethingvi: chuyển động bồn chồn vật gì
examples
-
She fidgeted in her seat.
Cô ấy chuyển động bồn chồn trên ghế.
-
He fidgeted with the pen.
Anh ấy chuyển động bồn chồn với cây bút.