fidgeted

language: vi

definitions

  1. verb
    moved restlessly or nervously
    vi: chuyển động bồn chồn
  2. verb
    fidgeted with something
    vi: chuyển động bồn chồn vật gì

examples

  1. She fidgeted in her seat.

    Cô ấy chuyển động bồn chồn trên ghế.

  2. He fidgeted with the pen.

    Anh ấy chuyển động bồn chồn với cây bút.