fictional

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfɪkʃənəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    hư cấu; hư cấu; hư cấu; bịa đặt; hư cấu; giả định

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more fictional So sánh nhất: most fictional

Cụm từ cố định

fictional characterfictional worldfictional universefictional narrativefictional storypurely fictional

Từ phái sinh

fictionfictionallyfictionalizefictionalizationnonfictionalfictitious

Từ đồng nghĩa

imaginaryfictitiousinventedmade-upfabricatedunreal

Từ trái nghĩa

realfactualactualnonfictional

Dễ nhầm lẫn

fictitious
EN: 'Fictitious' often implies something is false or fabricated with intent to deceive, while 'fictional' neutrally relates to works of creative fiction.
vi: 'Fictitious' thường ngụ ý rằng điều gì đó là sai sự thật hoặc được bịa đặt với ý định lừa dối, trong khi 'fictional' trung lập liên quan đến các tác phẩm hư cấu sáng tạo.
imaginary
EN: 'Imaginary' refers to anything existing only in the mind, while 'fictional' specifically relates to constructed narratives or creative works.
vi: 'Imaginary' đề cập đến bất cứ thứ gì chỉ tồn tại trong tâm trí, trong khi 'fictional' cụ thể liên quan đến các câu chuyện được xây dựng hoặc các tác phẩm sáng tạo.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'fictional' with 'fictitious'; they share a root but have different suffixes and slightly different connotations.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'fictional' và 'fictitious'; chúng có chung một gốc từ nhưng có hậu tố khác nhau và sắc thái nghĩa hơi khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. Sherlock Holmes is a fictional character created by Arthur Conan Doyle.

    Sherlock Holmes là một nhân vật hư cấu do Arthur Conan Doyle sáng tạo ra.

  2. The author is best known for her fictional works rather than her essays.

    Tác giả nổi tiếng nhất với các tác phẩm hư cấu của mình hơn là các bài tiểu luận.

  3. The witness was accused of providing a fictional account of the events.

    Bị cáo buộc đã cung cấp một lời kể hư cấu về các sự kiện.

  4. The children played in a fictional world of dragons and castles.

    Bọn trẻ chơi trong một thế giới hư cấu có rồng và lâu đài.

  5. The court treated the corporation as a fictional person for the purposes of the lawsuit.

    Tòa án đã coi công ty là một người giả định cho mục đích của vụ kiện.