fff

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tên viết tắt FFF Pháp

💬 Ví dụ

  1. The French Football Federation (FFF) has officially announced its withdrawal of support for Gianni Infantino’s bid for re-election as FIFA President.

    Liên đoàn bóng đá Pháp (FFF) đã chính thức tuyên bố rút bỏ sự ủng hộ đối với ứng cử viên Gianni Infantino tái đắc cử Chủ tịch FIFA.