feuds
🇺🇸 /ˈfjuːdz/
📖 Định nghĩa
-
noun
cuộc tranh chấp kéo dài
-
verb
tham gia cuộc tranh chấp kéo dài
💬 Ví dụ
-
The feuds between families lasted years.
Cuộc tranh chấp giữa các gia đình kéo dài nhiều năm.
-
They feuds over the inheritance.
Họ tranh chấp về di sản.