festivities

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /fɛˈstɪvətiːz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lễ hội; niềm vui

💬 Ví dụ

  1. The town hosted summer festivities.

    Thành phố tổ chức lễ hội mùa hè.

  2. The festivities continued late into the night.

    Lễ hội kéo dài đến khuya.