fervor

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfɜrvɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Nhiệt huyết; Nhiệt huyết; nóng bức

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

with fervorreligious fervorpatriotic fervorrevolutionary fervorevangelical fervor

Từ phái sinh

ferventferventlyfervidfervidlyfervency

Từ đồng nghĩa

passionenthusiasmardorzealintensitydevotion

Từ trái nghĩa

apathyindifferencecoldness

Dễ nhầm lẫn

fervid
EN: 'Fervid' is the adjective form meaning intensely passionate; 'fervor' is the noun.
vi: 'Fervid' là dạng tính từ mang nghĩa nhiệt thành; 'fervor' là danh từ.
fever
EN: 'Fever' refers to elevated body temperature or a state of excitement; 'fervor' refers specifically to intense passion or zeal.
vi: 'Fever' đề cập đến thân nhiệt tăng cao hoặc trạng thái phấn khích; 'fervor' đề cập cụ thể đến sự đam mê hoặc nhiệt huyết mãnh liệt.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'fervor' while British English uses 'fervour' — both are correct in their respective varieties.
vi: Tiếng Anh Mỹ dùng 'fervor' trong khi tiếng Anh Anh dùng 'fervour' — cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. She spoke with such fervor that the entire audience was moved to their feet.

    Cô ấy nói với nhiệt huyết đến mức toàn bộ khán giả đứng dậy.

  2. The political fervor surrounding the election reached a fever pitch in the final weeks.

    Sự nhiệt huyết chính trị xung quanh cuộc bầu cử đã đạt đến đỉnh điểm trong những tuần cuối cùng.

  3. The fervor of the midday sun made travel nearly impossible.

    Nắng nóng gay gắt của mặt trời giữa trưa khiến việc đi lại gần như không thể.