fertile ground
📖 Định nghĩa
-
Đất đai màu mỡ; Mảnh đất màu mỡ
💬 Ví dụ
-
The farmers worked hard to prepare the fertile ground for the spring planting.
Những người nông dân đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị đất đai màu mỡ cho vụ gieo trồng mùa xuân.
-
Historical marginalization and misinformation have cultivated a fertile ground for conspiracy theories.
Sự gạt ra ngoài lề lịch sử và thông tin sai lệch đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho các thuyết âm mưu.