fellow customer
📖 Định nghĩa
-
Khách hàng khác cùng cửa hàng
💬 Ví dụ
-
A fellow customer gave her a compliment after noticing her patience in line.
Một khách hàng khác đã khen ngợi cô ấy sau khi thấy sự kiên nhẫn của cô khi xếp hàng.