fellow customer

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khách hàng khác cùng cửa hàng

💬 Ví dụ

  1. A fellow customer gave her a compliment after noticing her patience in line.

    Một khách hàng khác đã khen ngợi cô ấy sau khi thấy sự kiên nhẫn của cô khi xếp hàng.