feint

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfeɪnt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    giả vờ; Động tác nghi binh; Giả vờ; lừa dối
  2. verb
    động tác giả; giả vờ
  3. adjective
    yếu ớt, mong manh
  4. noun
    giả vờ bằng thân thể

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: feints Ngôi 3 số ít: feints Thì quá khứ: feinted Phân từ quá khứ: feinted Phân từ hiện tại: feinting

Cụm từ cố định

make a feintfeint leftfeint rightfeint and strikethrow a feint

Từ phái sinh

feinter

Từ đồng nghĩa

fakedeceptionrusebluffmaneuverdodge

Dễ nhầm lẫn

faint
EN: 'Faint' means to lose consciousness or describes something weak/dim; 'feint' is a deceptive movement or trick.
vi: 'Faint' có nghĩa là mất ý thức hoặc mô tả điều gì đó yếu/mờ; 'feint' là một chuyển động đánh lừa hoặc mẹo.
feign
EN: 'Feign' means to pretend or simulate (e.g., feign illness); 'feint' is specifically a deceptive physical movement, especially in combat or sports.
vi: 'Feign' có nghĩa là giả vờ hoặc mô phỏng (ví dụ: giả bệnh); 'feint' cụ thể là một chuyển động cơ thể đánh lừa, đặc biệt trong chiến đấu hoặc thể thao.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'feint' (a deceptive move) with 'faint' (to lose consciousness) or 'feign' (to pretend). All three are pronounced differently and have distinct meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn 'feint' (một nước đi đánh lừa) với 'faint' (mất ý thức) hoặc 'feign' (giả vờ). Cả ba từ đều được phát âm khác nhau và có nghĩa riêng biệt.

💬 Ví dụ

  1. The boxer made a feint to the left before delivering a powerful right hook.

    Vận động viên boxing giả vờ đánh sang trái trước khi tung một cú móc phải mạnh mẽ.

  2. The general ordered a feint against the eastern flank while the main force attacked from the west.

    Vị tướng ra lệnh nghi binh ở sườn đông trong khi lực lượng chính tấn công từ phía tây.

  3. Her interest in the project was merely a feint to gain access to confidential documents.

    Sự quan tâm của cô ấy đối với dự án chỉ là một mánh khóe để tiếp cận các tài liệu mật.

  4. The fencer feinted high and then struck low, catching his opponent off guard.

    Vận động viên kiếm thuật giả vờ tấn công cao rồi đánh thấp, khiến đối thủ bất ngờ.

  5. He feinted an attack on the castle to draw the enemy's reserves away from the real target.

    Anh ta giả vờ tấn công lâu đài để kéo lực lượng dự bị của kẻ thù khỏi mục tiêu thực sự.

  6. A feint sound was heard in the distance, barely perceptible to the ear.

    Một âm thanh yếu ớt vang lên từ xa, khó có thể nghe thấy.

  7. The striker used a body feint to send the defender the wrong way before shooting.

    Tiền đạo đã dùng động tác giả vờ bằng thân thể để đánh lừa hậu vệ trước khi sút.