feint
📖 Định nghĩa
-
noun
giả vờ; Động tác nghi binh; Giả vờ; lừa dối
-
verb
động tác giả; giả vờ
-
adjective
yếu ớt, mong manh
-
noun
giả vờ bằng thân thể
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The boxer made a feint to the left before delivering a powerful right hook.
Vận động viên boxing giả vờ đánh sang trái trước khi tung một cú móc phải mạnh mẽ.
-
The general ordered a feint against the eastern flank while the main force attacked from the west.
Vị tướng ra lệnh nghi binh ở sườn đông trong khi lực lượng chính tấn công từ phía tây.
-
Her interest in the project was merely a feint to gain access to confidential documents.
Sự quan tâm của cô ấy đối với dự án chỉ là một mánh khóe để tiếp cận các tài liệu mật.
-
The fencer feinted high and then struck low, catching his opponent off guard.
Vận động viên kiếm thuật giả vờ tấn công cao rồi đánh thấp, khiến đối thủ bất ngờ.
-
He feinted an attack on the castle to draw the enemy's reserves away from the real target.
Anh ta giả vờ tấn công lâu đài để kéo lực lượng dự bị của kẻ thù khỏi mục tiêu thực sự.
-
A feint sound was heard in the distance, barely perceptible to the ear.
Một âm thanh yếu ớt vang lên từ xa, khó có thể nghe thấy.
-
The striker used a body feint to send the defender the wrong way before shooting.
Tiền đạo đã dùng động tác giả vờ bằng thân thể để đánh lừa hậu vệ trước khi sút.