fedex cup standings

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bảng xếp hạng FedEx Cup

💬 Ví dụ

  1. He climbed several spots in the FedEx Cup standings after his impressive win.

    Anh ấy đã thăng tiến vài bậc trong bảng xếp hạng FedEx Cup sau chiến thắng ấn tượng của mình.