federations

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌfɛdɜrˈeɪʃənz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Một liên minh tự nguyện của các quốc gia hoặc tổ chức.; Dạng số nhiều của liên đoàn.

💬 Ví dụ

  1. The sports federations met today.

    Các liên đoàn thể thao đã họp hôm nay.

  2. Several federations joined the alliance.

    Nhiều liên đoàn đã gia nhập liên minh.