fecal

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfiːkəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    phân; liên quan đến phân tích phân

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

fecal matterfecal coliformfecal incontinencefecal transplantfecal occult blood

Từ phái sinh

fecesfecaloid

Từ đồng nghĩa

excrementalstercoralscatological

Dễ nhầm lẫn

fetal
EN: 'Fetal' relates to a fetus (unborn offspring); 'fecal' relates to feces (waste matter).
vi: 'Fetal' liên quan đến thai nhi (con chưa sinh); 'fecal' liên quan đến phân (chất thải).
faecal
EN: 'Faecal' is the British English spelling of the same word; 'fecal' is the American English spelling.
vi: 'Faecal' là cách viết tiếng Anh của Anh; 'fecal' là cách viết tiếng Anh của Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'fecal' while British English uses 'faecal' with the 'ae' digraph. Do not confuse with 'fetal' (relating to a fetus).
vi: Tiếng Anh Mỹ dùng 'fecal' trong khi tiếng Anh Anh dùng 'faecal' với cặp chữ 'ae'. Đừng nhầm lẫn với 'fetal' (liên quan đến thai nhi).

💬 Ví dụ

  1. The water supply was contaminated with fecal matter, posing a serious health risk to the community.

    Nguồn cung cấp nước bị nhiễm chất thải phân, gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho cộng đồng.

  2. The doctor ordered a fecal occult blood test to screen for gastrointestinal bleeding.

    Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm máu ẩn trong phân để sàng xuất huyết đường tiêu hóa.