feature film

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. phim điện ảnh

💬 Ví dụ

  1. The director's first feature film won an award at the festival.

    Phim điện ảnh đầu tiên của đạo diễn đã giành giải thưởng tại lễ hội.