favors
🇬🇧 /ˈfeɪvəz/
🇺🇸 /ˈfeɪvɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự ưu đãi
-
verb
ủng hộ
💬 Ví dụ
-
He asked for a favor.
Anh ấy xin sự giúp đỡ.
-
The judge favors the defendant.
Tòa án ủng hộ bị cáo.