favored
🇺🇸 /ˈfeɪvɜrd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
ưu đãi; được yêu thích; cưng chiều; có ngoại hình...
-
verb
ủng hộ (của favor)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: favors
Ngôi 3 số ít: favors
Thì quá khứ: favored
Phân từ quá khứ: favored
Phân từ hiện tại: favoring
Cụm từ cố định
do someone a favorin favor ofcurry favorfind favorreturn the favorlook with favor upon
Từ phái sinh
favorablefavorablyunfavorableunfavorablyfavoritefavoritismdisfavorunfavored
Từ đồng nghĩa
preferencepartialityboonkindnessapprovalsupport
Từ trái nghĩa
disfavordisapproval
Dễ nhầm lẫn
favour
EN: 'Favour' is the British English spelling of 'favor'; they are identical in meaning.
vi: 'Favour' là cách viết tiếng Anh của Anh cho 'favor'; chúng giống hệt nhau về nghĩa.
favorite
EN: 'Favorite' is a noun/adjective meaning the preferred one; 'favor' is the act of kindness or preference itself.
vi: 'Favorite' là danh từ/tính từ có nghĩa là người/vật được ưu tiên; 'favor' là hành động của sự tử tế hoặc sự ưa thích bản thân.
Mẹo chính tả
EN: American English spells it 'favor' while British English uses 'favour'. This distinction carries through to derivatives: 'favorite' (AmE) vs 'favourite' (BrE).
vi: Tiếng Anh Mỹ viết là 'favor' trong khi tiếng Anh Anh dùng 'favour'. Sự khác biệt này cũng áp dụng cho các từ phái sinh: 'favorite' (Anh-Mỹ) so với 'favourite' (Anh-Anh).
💬 Ví dụ
-
The most favored nation received the best trade terms.
Quốc gia được ưu đãi nhất nhận được các điều kiện thương mại tốt nhất.
-
She was the teacher's favored student.
Cô ấy là học sinh được giáo viên yêu quý nhất.
-
He was an ill-favored man with a crooked nose.
Anh ta là một người đàn ông xấu xí với chiếc mũi tẹt.
-
The committee favored the proposal to build a new library.
Ủy ban ủng hộ đề xuất xây dựng một thư viện mới.