favorable positioning
📖 Định nghĩa
-
Vị trí thuận lợi; Vị thế thuận lợi
💬 Ví dụ
-
The chess player achieved favorable positioning of his pieces to control the center.
Người chơi cờ vua đã đạt được vị trí thuận lợi cho các quân cờ để kiểm soát trung tâm.
-
Argentina must secure early victories to ensure favorable positioning for the knockout rounds.
Argentina phải giành được những chiến thắng sớm để đảm bảo vị thế thuận lợi cho các vòng loại trực tiếp.