favorable
📖 Định nghĩa
-
adjective
tích cực; thuận lợi; thuận lợi; thuận lợi; có lợi thế so sánh; thuận lợi; thuận lợi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The critics gave the film a favorable review.
Các nhà phê bình đã đưa ra đánh giá tích cực cho bộ phim.
-
The company reported favorable earnings this quarter.
Công ty đã báo cáo lợi nhuận thuận lợi trong quý này.
-
The weather conditions were favorable for sailing.
Điều kiện thời tiết rất thuận lợi cho việc chèo thuyền.
-
She made a favorable impression on the interviewers.
Cô ấy đã để lại ấn tượng tốt với các nhà phỏng vấn.
-
The terms of the contract are favorable compared to what other companies offer.
Các điều khoản của hợp đồng này thuận lợi hơn so với những gì các công ty khác cung cấp.
-
The judge was favorable to the defendant's request for leniency.
Thẩm phán đã đồng tình với yêu cầu khoan hồng của bị cáo.
-
The astrologer said the stars were favorable for starting a new venture.
Nhà chiêm tinh nói rằng các vì sao rất thuận lợi để bắt đầu một công việc mới.