favor

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈfeɪvə/ 🇺🇸 /ˈfeɪvɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    giúp đỡ; sự ủng hộ; thiên vị; quà tặng khách; tín vật; dung mạo; thư
  2. verb
    thiên vị; ủng hộ; giống; giữ gìn; thuận lợi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: favors Ngôi 3 số ít: favors Thì quá khứ: favored Phân từ quá khứ: favored Phân từ hiện tại: favoring

Cụm từ cố định

do someone a favorin favor ofreturn the favorcurry favorfind favorlook with favor

Từ phái sinh

favorablefavorablyfavoriteunfavorableunfavorablyfavoritismdisfavor

Từ đồng nghĩa

kindnessgoodwillpreferenceapprovalsupportpartiality

Từ trái nghĩa

disfavordisapprovaldispleasure

Dễ nhầm lẫn

favour
EN: 'Favour' is the British English spelling of the same word; 'favor' is American English.
vi: 'Favour' là cách viết tiếng Anh của Anh cho cùng một từ; 'favor' là tiếng Anh Mỹ.
favorite
EN: 'Favorite' is a derivative meaning a preferred person or thing; 'favor' is the act of kindness or approval itself.
vi: 'Favorite' là một từ phái sinh có nghĩa là người hoặc vật được ưu tiên; 'favor' là chính hành động tử tế hoặc sự chấp thuận.

Mẹo chính tả

EN: American English spells it 'favor' (no 'u'), while British English uses 'favour'. This pattern extends to derivatives: 'favorite' (AmE) vs 'favourite' (BrE).
vi: Tiếng Anh Mỹ viết là 'favor' (không có 'u'), trong khi tiếng Anh Anh dùng 'favour'. Quy tắc này cũng áp dụng cho các từ phái sinh: 'favorite' (Anh Mỹ) so với 'favourite' (Anh Anh).

💬 Ví dụ

  1. Could you do me a favor and pick up my mail while I'm away?

    Bạn có thể giúp tôi lấy thư khi tôi đi vắng được không?

  2. The new policy has gained favor among the younger generation.

    Chính sách mới đã nhận được sự ủng hộ từ thế hệ trẻ.

  3. The judge was accused of showing favor to the defendant.

    Thẩm phán bị cáo buộc thiên vị bị cáo.

  4. Each guest received a wedding favor wrapped in silk ribbon.

    Mỗi vị khách đều nhận được một món quà cưới được gói bằng ruy băng lụa.

  5. The knight wore his lady's favor on his lance during the joust.

    Hiệp sĩ đeo tín vật của người yêu trên ngọn giáo trong cuộc đấu thương.

  6. She had a pleasant favor that put everyone at ease.

    Cô ấy có dung mạo dễ chịu khiến ai cũng cảm thấy thoải mái.

  7. I received your favor of the 12th and shall reply shortly.

    Tôi đã nhận được thư của ngài đề ngày 12 và sẽ sớm hồi đáp.

  8. The teacher seemed to favor the students who sat in the front row.

    Cô giáo dường như thiên vị những học sinh ngồi ở hàng đầu.

  9. Most economists favor lowering interest rates to stimulate growth.

    Hầu hết các nhà kinh tế học ủng hộ việc giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng.

  10. The baby really favors her mother around the eyes.

    Em bé rất giống mẹ ở vùng mắt.