favor
📖 Định nghĩa
-
noun
giúp đỡ; sự ủng hộ; thiên vị; quà tặng khách; tín vật; dung mạo; thư
-
verb
thiên vị; ủng hộ; giống; giữ gìn; thuận lợi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Could you do me a favor and pick up my mail while I'm away?
Bạn có thể giúp tôi lấy thư khi tôi đi vắng được không?
-
The new policy has gained favor among the younger generation.
Chính sách mới đã nhận được sự ủng hộ từ thế hệ trẻ.
-
The judge was accused of showing favor to the defendant.
Thẩm phán bị cáo buộc thiên vị bị cáo.
-
Each guest received a wedding favor wrapped in silk ribbon.
Mỗi vị khách đều nhận được một món quà cưới được gói bằng ruy băng lụa.
-
The knight wore his lady's favor on his lance during the joust.
Hiệp sĩ đeo tín vật của người yêu trên ngọn giáo trong cuộc đấu thương.
-
She had a pleasant favor that put everyone at ease.
Cô ấy có dung mạo dễ chịu khiến ai cũng cảm thấy thoải mái.
-
I received your favor of the 12th and shall reply shortly.
Tôi đã nhận được thư của ngài đề ngày 12 và sẽ sớm hồi đáp.
-
The teacher seemed to favor the students who sat in the front row.
Cô giáo dường như thiên vị những học sinh ngồi ở hàng đầu.
-
Most economists favor lowering interest rates to stimulate growth.
Hầu hết các nhà kinh tế học ủng hộ việc giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng.
-
The baby really favors her mother around the eyes.
Em bé rất giống mẹ ở vùng mắt.