father's broken leg

language: vi

definitions

  1. The fractured or injured leg belonging to one's father.
    vi: Chân bị gãy của cha

examples

  1. He had to help his father's broken leg heal by assisting him with walking.

    Anh ấy đã phải giúp cái chân bị gãy của cha mình lành lại bằng cách hỗ trợ ông đi lại.