fatality

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /fəˈtælɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Cái chết; Tính gây chết người; Số phận; tính tất yếu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: fatalities

Cụm từ cố định

fatality rateroad fatalitytraffic fatalityzero fatalitiessuffer fatalitiesfatality count

Từ phái sinh

fatalfatallyfatalismfatalistfatalistic

Từ đồng nghĩa

deathcasualtyloss of lifedeceasemortality

Từ trái nghĩa

survival

Dễ nhầm lẫn

casualty
EN: 'Casualty' can refer to someone killed or injured, while 'fatality' specifically means a death.
vi: 'Casualty' có thể đề cập đến một người bị giết hoặc bị thương, trong khi 'fatality' cụ thể có nghĩa là cái chết.
mortality
EN: 'Mortality' refers to the general state of being subject to death or a death rate, while 'fatality' refers to an individual instance of death.
vi: 'Mortality' đề cập đến trạng thái chung của việc phải đối mặt với cái chết hoặc tỷ lệ tử vong, trong khi 'fatality' đề cập đến một trường hợp tử vong cá nhân.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'fatality' has only one 'l' (from 'fatal' + '-ity'). Do not double the 'l' as in 'fatally'.
vi: Hãy nhớ rằng 'fatality' chỉ có một chữ 'l' (từ 'fatal' + '-ity'). Đừng viết hai chữ 'l' như trong từ 'fatally'.

💬 Ví dụ

  1. The highway accident resulted in three fatalities.

    Vụ tai nạn trên đường cao tốc đã khiến ba người tử vong.

  2. The fatality of the virus was much higher than initially estimated.

    Tỷ lệ tử vong của virus cao hơn nhiều so với ước tính ban đầu.

  3. There was a sense of fatality about the decision, as if the outcome had been sealed long ago.

    Có một cảm giác về số phận trong quyết định đó, như thể kết quả đã được đóng dấu từ lâu.