fatalities
🇺🇸 /fəˈtælɪtiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người chết; người chết
💬 Ví dụ
-
The crash caused three fatalities.
Tai nạn gây ra ba người chết.
-
The search recovered two more fatalities.
Việc tìm kiếm đã tìm thấy thêm hai người chết.