fatal expedition
📖 Định nghĩa
-
Cuộc thám hiểm chết chóc; Chuyến đi thảm họa
💬 Ví dụ
-
The explorers realized too late that they were on a fatal expedition.
Các nhà thám hiểm nhận ra quá muộn rằng họ đang trong một cuộc thám hiểm chết chóc.
-
His decision to invest all his money in that startup proved to be a fatal expedition.
Quyết định đầu tư tất cả tiền vào công ty khởi nghiệp đó hóa ra là một chuyến đi thảm họa.