fatal expedition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thám hiểm chết chóc; Chuyến đi thảm họa

💬 Ví dụ

  1. The explorers realized too late that they were on a fatal expedition.

    Các nhà thám hiểm nhận ra quá muộn rằng họ đang trong một cuộc thám hiểm chết chóc.

  2. His decision to invest all his money in that startup proved to be a fatal expedition.

    Quyết định đầu tư tất cả tiền vào công ty khởi nghiệp đó hóa ra là một chuyến đi thảm họa.