fatal condition
📖 Định nghĩa
-
tình trạng tử vong; điều kiện gây thất bại
💬 Ví dụ
-
Malnutrition can turn a simple infection into a fatal condition.
Suy dinh dưỡng có thể biến một sự nhiễm trùng đơn giản thành một tình trạng tử vong.
-
The company's lack of innovation proved to be a fatal condition for its long-term success.
Việc thiếu đổi mới của công ty đã chứng minh là một điều kiện gây thất bại cho sự thành công lâu dài của nó.