fatal condition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tình trạng tử vong; điều kiện gây thất bại

💬 Ví dụ

  1. Malnutrition can turn a simple infection into a fatal condition.

    Suy dinh dưỡng có thể biến một sự nhiễm trùng đơn giản thành một tình trạng tử vong.

  2. The company's lack of innovation proved to be a fatal condition for its long-term success.

    Việc thiếu đổi mới của công ty đã chứng minh là một điều kiện gây thất bại cho sự thành công lâu dài của nó.