faster

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈfɑːstə/ 🇺🇸 /ˈfæstɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nhanh hơn
  2. adverb
    nhanh hơn
  3. noun
    người ăn chay; người nhanh; Bộ phận cố định
  4. adjective
    chắc hơn; bền hơn; nhanh (đồng hồ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: fasts Ngôi 3 số ít: fasts Thì quá khứ: fasted Phân từ quá khứ: fasted Phân từ hiện tại: fasting So sánh hơn: faster So sánh nhất: fastest

Cụm từ cố định

fast foodfast lanefast trackhold fastfast asleepfast forwardpull a fast one

Từ phái sinh

fastenfastenerfastingfastnessbreakfaststeadfastfastly

Từ đồng nghĩa

quickrapidswiftspeedyhastybrisk

Từ trái nghĩa

slowsluggishleisurely

Dễ nhầm lẫn

quick
EN: 'Quick' emphasizes short duration or promptness of response; 'fast' emphasizes high speed of movement.
vi: 'Quick' nhấn mạnh thời gian ngắn hoặc sự nhanh chóng trong phản hồi; 'fast' nhấn mạnh tốc độ di chuyển cao.
rapid
EN: 'Rapid' is more formal and often describes rates of change (rapid growth); 'fast' is more general and colloquial.
vi: 'Rapid' trang trọng hơn và thường mô tả tốc độ thay đổi (tăng trưởng nhanh); 'fast' mang tính tổng quát hơn và thông tục hơn.
fasten
EN: 'Fasten' means to secure or attach something; 'fast' means quick or to abstain from food.
vi: 'Fasten' có nghĩa là cố định hoặc gắn cái gì đó; 'fast' có nghĩa là nhanh hoặc kiêng ăn.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'fast' is both an adjective and an adverb (no '-ly' form needed: 'run fast', not 'run fastly').
vi: Không có lỗi chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'fast' vừa là tính từ vừa là trạng từ (không cần dạng '-ly': 'run fast', không phải 'run fastly').

💬 Ví dụ

  1. The cheetah is faster than any other land animal.

    Báo săn nhanh hơn bất kỳ loài động vật trên cạn nào khác.

  2. She ran faster than she ever had before.

    Cô ấy chạy nhanh hơn bao giờ hết.

  3. The faster broke his fast at sunset during Ramadan.

    Người ăn chay đã xả chay lúc mặt trời lặn trong tháng Ramadan.

  4. He was a faster in the race, finishing well ahead of the others.

    Anh ấy là người nhanh nhất trong cuộc đua, về đích trước những người khác rất xa.

  5. The carpenter used a faster to hold the two boards together.

    Người thợ mộc đã dùng bộ phận cố định để giữ hai tấm ván lại với nhau.

  6. Make sure the knot is faster this time so it doesn't come undone.

    Lần này hãy thắt nút chắc hơn để nó không bị tuột ra.

  7. This new dye is faster than the one we used last year.

    Thuốc nhuộm mới này bền hơn loại chúng ta dùng năm ngoái.

  8. My watch is faster than yours by about five minutes.

    Đồng hồ của tôi nhanh hơn của bạn khoảng năm phút.