fanbase

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cộng đồng người hâm mộ

💬 Ví dụ

  1. The band has a massive fanbase across Europe.

    Ban nhạc có một lượng người hâm mộ khổng lồ khắp châu Âu.