fan travel

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. du lịch của người hâm mộ

💬 Ví dụ

  1. The sudden change in visa regulations significantly impacted fan travel for the upcoming World Cup.

    Sự thay đổi đột ngột trong các quy định về thị thực đã ảnh hưởng đáng kể đến việc di chuyển của người hâm mộ cho kỳ World Cup sắp tới.