fan reaction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phản ứng của người hâm mộ; Phản ứng của khán giả

💬 Ví dụ

  1. The movie's fan reaction was overwhelmingly positive after the premiere.

    Phản ứng của người hâm mộ đối với bộ phim sau buổi ra mắt là overwhelmingly tích cực.

  2. The studio adjusted the ending of the film based on early fan reaction.

    Xưởng phim đã điều chỉnh phần kết dựa trên phản ứng sớm từ người hâm mộ.