fan hopes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hy vọng của người hâm mộ; thổi bùng hy vọng

💬 Ví dụ

  1. The new management must balance financial stability with fan hopes for a championship.

    Ban quản lý mới phải cân bằng giữa sự ổn định tài chính và hy vọng của người hâm mộ về chức vô địch.

  2. The recent economic data served to fan hopes for a quick recovery.

    Dữ liệu kinh tế gần đây đã góp phần thổi bùng hy vọng về sự phục hồi nhanh chóng.