fan hopes
📖 Định nghĩa
-
hy vọng của người hâm mộ; thổi bùng hy vọng
💬 Ví dụ
-
The new management must balance financial stability with fan hopes for a championship.
Ban quản lý mới phải cân bằng giữa sự ổn định tài chính và hy vọng của người hâm mộ về chức vô địch.
-
The recent economic data served to fan hopes for a quick recovery.
Dữ liệu kinh tế gần đây đã góp phần thổi bùng hy vọng về sự phục hồi nhanh chóng.