familial

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /fəˈmɪljəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thuộc gia đình; mang tính gia đình; di truyền

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

familial relationshipfamilial bondfamilial traitfamilial diseasefamilial patternfamilial connection

Từ phái sinh

familyfamiliarfamiliarityfamiliarizefamiliallyfamiliarization

Từ đồng nghĩa

familydomestichereditarygeneticinheritedancestral

Dễ nhầm lẫn

familiar
EN: 'Familiar' means well-known or recognized; 'familial' means relating to or characteristic of a family.
vi: 'Familiar' có nghĩa là nổi tiếng hoặc được công nhận; 'familial' có nghĩa là liên quan đến hoặc đặc trưng của một gia đình.
family
EN: 'Family' is a noun (or attributive noun); 'familial' is a formal adjective used especially in medical and academic contexts.
vi: 'Family' là danh từ (hoặc danh từ bổ ngữ); 'familial' là tính từ trang trọng được sử dụng đặc biệt trong các ngữ cảnh y tế và học thuật.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'familial' (relating to family) with 'familiar' (well-known). Note the '-ial' ending, not '-iar'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'familial' (liên quan đến gia đình) với 'familiar' (nổi tiếng). Lưu ý phần đuôi '-ial', không phải '-iar'.

💬 Ví dụ

  1. The disease has a strong familial pattern, affecting multiple generations.

    Bệnh có xu hướng di truyền mạnh trong gia đình, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.

  2. There was a warm, familial atmosphere at the reunion dinner.

    Bữa tối họp mặt có bầu không khí ấm áp và thân mật như gia đình.

  3. Familial hypercholesterolemia is a genetic condition that causes high cholesterol levels.

    Tăng cholesterol máu gia đình là một tình trạng di truyền gây ra mức cholesterol cao.