faltering
🇺🇸 /ˈfɔltɜrɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
lung lay, bất ổn; ngập ngừng, lắp bắp
-
noun
Do dự; lắp bắp
-
verb
lảo đảo; run rẩy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: falters
Ngôi 3 số ít: falters
Thì quá khứ: faltered
Phân từ quá khứ: faltered
Phân từ hiện tại: faltering
Cụm từ cố định
faltering voicefaltering stepsfaltering economywithout falteringfaltering confidencefaltering start
Từ phái sinh
falteringly
Từ đồng nghĩa
hesitatewaverstumblevacillatestammerwobble
Từ trái nghĩa
perseverepersist
Dễ nhầm lẫn
stammer
EN: 'Stammer' refers specifically to a speech impediment or halting speech; 'falter' is broader, covering physical unsteadiness, hesitation, or loss of strength.
vi: 'Stammer' đề cập cụ thể đến chứng rối loạn ngôn ngữ hoặc lời nói lắp bắp; 'falter' rộng hơn, bao gồm sự mất ổn định về thể chất, do dự hoặc mất sức mạnh.
waver
EN: 'Waver' emphasizes indecision or fluctuation between choices; 'falter' emphasizes loss of momentum, strength, or confidence.
vi: 'Waver' nhấn mạnh sự do dự hoặc dao động giữa các lựa chọn; 'falter' nhấn mạnh việc mất đi đà tiến, sức mạnh hoặc sự tự tin.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'falter' with 'filter'; note the 'al' in the first syllable. The word is sometimes misspelled as 'fauter' by omitting the 'l'.
vi: Đừng nhầm lẫn 'falter' với 'filter'; lưu ý phần 'al' trong âm tiết đầu. Từ này đôi khi bị viết sai chính tả thành 'fauter' do bỏ sót chữ 'l'.
💬 Ví dụ
-
The company's faltering stock price worried its investors.
Giá cổ phiếu biến động của công ty khiến các nhà đầu tư lo lắng.
-
She gave a faltering apology, clearly unsure of what to say.
Cô ấy xin lỗi một cách ngập ngừng, rõ ràng không biết phải nói gì.
-
There was a slight faltering in his voice as he delivered the bad news.
Có chút do dự trong giọng nói của anh ấy khi truyền tin xấu.
-
The old man was faltering along the path, leaning heavily on his cane.
Người đàn ông lớn tuổi lảo đảo dọc theo con đường, dựa nặng vào cây gậy của mình.