falls short
📖 Định nghĩa
-
không đáp ứng yêu cầu, kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn
💬 Ví dụ
-
The new policy falls short of the goals set by the committee.
Chính sách mới không đáp ứng được các mục tiêu do ủy ban đặt ra.